发表演讲發表演講 nghĩa là gì
fā biǎo yǎn jiǎngHán Việt: PHÁT BIỂU DIỄN GIẢNG
phát biểu diễn thuyết
Nghĩa
fā biǎo yǎn jiǎngHán Việt: PHÁT BIỂU DIỄN GIẢNG
- phát biểu diễn thuyết
- phát biểu bài diễn văn
Tiếng Anh: to give a speech
Chữ thành phần
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →
- 演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →
- 讲jiǎng · Hán Việt: giảngtalk, speech, lecture; to speak, to explain6 nét · Xem thứ tự nét →