Từ điển › 发财发财發財 nghĩa là gìfā cáiHán Việt: PHÁT TÀIphát tàiNghĩa fā cáiHSK 7Hán Việt: PHÁT TÀIphát tàiTiếng Anh: to get richChữ thành phần发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →财cái · Hán Việt: tàiriches, wealth, valuables7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 发财发财车fā cái chē (Đài Loan) xe tải nhỏ; xe tải Kei发财致富fā cái zhì fù trở nên giàu có; làm giàu