发起人發起人 nghĩa là gì
fā qǐ rénHán Việt: PHÁT KHỞI NHÂN
người đề xuất
Nghĩa
fā qǐ rénHSK 7Hán Việt: PHÁT KHỞI NHÂN
- người đề xuất
- người khởi xướng
- thành viên sáng lập
Tiếng Anh: proposer; initiator; founding member
fā qǐ rénHán Việt: PHÁT KHỞI NHÂN
người đề xuất
Tiếng Anh: proposer; initiator; founding member