Từ điển › 发达国发达国發達國 nghĩa là gìfā dá guóHán Việt: PHÁT ĐẠT QUỐCquốc gia phát triểnNghĩa fā dá guóHán Việt: PHÁT ĐẠT QUỐCquốc gia phát triểnTiếng Anh: developed nationChữ thành phần发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →达dá · Hán Việt: đạtto reach, to arrive at; intelligent6 nét · Xem thứ tự nét →国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 发达国发达国家fā dá guó jiā quốc gia phát triển