发送發送 nghĩa là gì
fā sòngHán Việt: PHÁT TỐNG
truyền đi
Nghĩa
fā sòngHSK 3Hán Việt: PHÁT TỐNGPhổ biến #4350
- truyền đi
- gửi đi
- phát hành (tài liệu hoặc giấy tờ chính thức)
Tiếng Anh: to transmit; to dispatch; to issue (an official document or credential)