发酵發酵 nghĩa là gì
fā jiào
lên men
Nghĩa
fā jiàoHSK 7
- lên men
- (nghĩa bóng) (về xu hướng, cảm xúc hoặc tác động, v.v.) âm ỉ; diễn ra; phát triển
Tiếng Anh: to ferment; (fig.) (of trends, emotions or repercussions etc) to bubble away; to simmer; to develop