Từ điển › 取代基取代基 nghĩa là gìqǔ dài jīHán Việt: THỦ ĐẠI CƠnhóm thế (hóa học)Nghĩa qǔ dài jīHán Việt: THỦ ĐẠI CƠnhóm thế (hóa học)Tiếng Anh: (chemistry) substituentChữ thành phần取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →