Từ điển › 取名取名 nghĩa là gìqǔ míngHán Việt: THỦ DANHđặt tênNghĩa qǔ míngHán Việt: THỦ DANHđặt tênđược đặt tênlễ rửa tộitìm kiếm danh tiếngTiếng Anh: to give a name to sb or sthChữ thành phần取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →