Từ điển › 取向取向 nghĩa là gìqǔ xiàngHán Việt: THỦ HƯỚNGxu hướngNghĩa qǔ xiàngHán Việt: THỦ HƯỚNGxu hướngphương hướngTiếng Anh: orientation; directionChữ thành phần取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →