Từ điển › 取回取回 nghĩa là gìqǔ huíHán Việt: THỦ HỒIlấy lạiNghĩa qǔ huíHán Việt: THỦ HỒIlấy lạiTiếng Anh: to retrieveChữ thành phần取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →