取得一致 nghĩa là gì
qǔ dé yī zhìHán Việt: THỦ ĐẮC NHẤT NHÍ
đạt được đồng thuận
Nghĩa
qǔ dé yī zhìHán Việt: THỦ ĐẮC NHẤT NHÍ
- đạt được đồng thuận
Tiếng Anh: to reach a consensus
Chữ thành phần
- 取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →
- 得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 致zhì · Hán Việt: nhíto send; to present, to deliver; to cause; consequence10 nét · Xem thứ tự nét →