取得胜利取得勝利 nghĩa là gì
qǔ dé shèng lìHán Việt: THỦ ĐẮC THẮNG LỢI
giành chiến thắng
Nghĩa
qǔ dé shèng lìHán Việt: THỦ ĐẮC THẮNG LỢI
- giành chiến thắng
- đạt được thắng lợi
- chiến thắng
Tiếng Anh: to prevail; to achieve victory; to be victorious
Chữ thành phần
- 取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →
- 得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →
- 胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →