Từ điển › 取悦取悦取悅 nghĩa là gìqǔ yuèHán Việt: THỦ DỘTcố gắng làm hài lòngNghĩa qǔ yuèHán Việt: THỦ DỘTcố gắng làm hài lòngTiếng Anh: to try to pleaseChữ thành phần取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →悦yuè · Hán Việt: dộtcontented, gratified, pleased10 nét · Xem thứ tự nét →