Từ điển › 取暖取暖 nghĩa là gìqǔ nuǎnsưởi ấm (bằng lửa, v.v.)Nghĩa qǔ nuǎnHSK 7sưởi ấm (bằng lửa, v.v.)Tiếng Anh: to warm oneself (by a fire, heater etc)Chữ thành phần取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →暖nuǎnwarm, genial13 nét · Xem thứ tự nét →