Từ điển › 取款机取款机取款機 nghĩa là gìqǔ kuǎn jīHán Việt: THỦ KHOẢN CƠmáy ATMNghĩa qǔ kuǎn jīHSK 6Hán Việt: THỦ KHOẢN CƠmáy ATMTiếng Anh: ATMChữ thành phần取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →款kuǎn · Hán Việt: khoảnfunds, payment; item, article12 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →