受不了 nghĩa là gì
shòu bù liǎoHán Việt: THỤ BẤT LIỄU
không chịu nổi
Nghĩa
shòu bù liǎoHSK 4Hán Việt: THỤ BẤT LIỄUPhổ biến #3756
- không chịu nổi
- không thể chịu đựng
- không thể chịu nổi
Tiếng Anh: unbearable; unable to endure; can't stand
shòu bù liǎoHán Việt: THỤ BẤT LIỄU
không chịu nổi
Tiếng Anh: unbearable; unable to endure; can't stand