Từ điển › 受任受任 nghĩa là gìshòu rènHán Việt: THỤ NHẬMđược bổ nhiệmNghĩa shòu rènHán Việt: THỤ NHẬMđược bổ nhiệmđược chỉ địnhTiếng Anh: to appoint; to be appointedChữ thành phần受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →