受伤受傷 nghĩa là gì
shòu shāngHán Việt: THỤ THƯƠNG
bị thương
Nghĩa
shòu shāngHSK 3Hán Việt: THỤ THƯƠNGPhổ biến #1454
- bị thương
- bị thương (trong tai nạn, v.v.)
- bị hại
Tiếng Anh: to sustain injuries; wounded (in an accident etc); harmed
shòu shāngHán Việt: THỤ THƯƠNG
bị thương
Tiếng Anh: to sustain injuries; wounded (in an accident etc); harmed