Từ điển › 受害人受害人 nghĩa là gìshòu hài rénHán Việt: THỤ HẠI NHÂNnạn nhânNghĩa shòu hài rénHSK 7Hán Việt: THỤ HẠI NHÂNnạn nhânTiếng Anh: victimChữ thành phần受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →