Từ điển › 受害者受害者 nghĩa là gìshòu hài zhěthương vongNghĩa shòu hài zhěthương vongnạn nhânngười bị thương và bị hạiTiếng Anh: casualty; victim; those injured and woundedChữ thành phần受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →害hài · Hán Việt: hạito injure, to harm; to destroy, to kill10 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →