Từ điển › 受惊受惊受驚 nghĩa là gìshòu jīngHán Việt: THỤ KINHgiật mìnhNghĩa shòu jīngHSK 7Hán Việt: THỤ KINHgiật mìnhTiếng Anh: startledChữ thành phần受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →惊jīng · Hán Việt: kinhto frighten, to startle; surprise, alarm11 nét · Xem thứ tự nét →