受罪 nghĩa là gì
shòu zuìHán Việt: THỤ TỘI
chịu đựng
Nghĩa
shòu zuìHán Việt: THỤ TỘI
- chịu đựng
- chịu khổ
- gian khổ
- dày vò
- thời gian khó khăn
- điều phiền toái
Tiếng Anh: to endure; to suffer; hardships; torments; a hard time; a nuisance
shòu zuìHán Việt: THỤ TỘI
chịu đựng
Tiếng Anh: to endure; to suffer; hardships; torments; a hard time; a nuisance