Từ điển › 受苦受苦 nghĩa là gìshòu kǔHán Việt: THỤ KHỔchịu khổNghĩa shòu kǔHSK 7Hán Việt: THỤ KHỔchịu khổTiếng Anh: to suffer hardshipChữ thành phần受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →