Từ điển › 受贿受贿受賄 nghĩa là gìshòu huìnhận hối lộNghĩa shòu huìHSK 7nhận hối lộTiếng Anh: to accept a bribeChữ thành phần受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →贿huìto bribe; riches, wealth10 nét · Xem thứ tự nét →