Từ điển › 受雇受雇受僱 nghĩa là gìshòu gùđược thuêNghĩa shòu gùđược thuêđược tuyển dụngtrả lươngTiếng Anh: to be employed; to be hired; hired; paidChữ thành phần受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →雇gùemployment; to hire, to employ12 nét · Xem thứ tự nét →