Từ điển › 受骗受骗受騙 nghĩa là gìshòu piànbị lừaNghĩa shòu piànHSK 7bị lừabị mắc lừabị lừa gạtTiếng Anh: to be cheated; to be taken in; to be hoodwinkedChữ thành phần受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →骗piànto cheat, to defraud, to swindle12 nét · Xem thứ tự nét →