Từ điển › 变为变为變為 nghĩa là gìbiàn wéiHán Việt: BIẾN VAYthay đổi thànhNghĩa biàn wéiHSK 3Hán Việt: BIẾN VAYthay đổi thànhTiếng Anh: to change intoChữ thành phần变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →