Từ điển › 变乱变乱變亂 nghĩa là gìbiàn luànHán Việt: BIẾN LOẠNhỗn loạnNghĩa biàn luànHán Việt: BIẾN LOẠNhỗn loạnbiến động xã hộiTiếng Anh: turmoil; social upheavalChữ thành phần变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →