Từ điển › 变修变修變修 nghĩa là gìbiàn xiūHán Việt: BIẾN TUtrở thành người xét lạiNghĩa biàn xiūHán Việt: BIẾN TUtrở thành người xét lạiTiếng Anh: to become revisionistChữ thành phần变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →修xiū · Hán Việt: tuto study; to repair; to decorate; to cultivate9 nét · Xem thứ tự nét →