Từ điển › 变做变做變做 nghĩa là gìbiàn zuòbiến thànhNghĩa biàn zuòbiến thànhTiếng Anh: to turn intoChữ thành phần变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →做zuòto work, to make; to act11 nét · Xem thứ tự nét →