Từ điển › 变元变元變元 nghĩa là gìbiàn yuánHán Việt: BIẾN NGUYÊN(toán) đối sốNghĩa biàn yuánHán Việt: BIẾN NGUYÊN(toán) đối sốbiến sốTiếng Anh: (math.) argument; variableChữ thành phần变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →