Từ điển › 变兵变兵變兵 nghĩa là gìbiàn bīngHán Việt: BIẾN BINHlính nổi loạnNghĩa biàn bīngHán Việt: BIẾN BINHlính nổi loạnTiếng Anh: rebel soldierChữ thành phần变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →兵bīng · Hán Việt: binhsoldier; troops, an army; warlike7 nét · Xem thứ tự nét →