变化多端變化多端 nghĩa là gì
biàn huà duō duānHán Việt: BIẾN HOÁ ĐA ĐOAN
thay đổi liên tục
Nghĩa
biàn huà duō duānHán Việt: BIẾN HOÁ ĐA ĐOAN
- thay đổi liên tục
- đang thay đổi
- đa dạng
- đầy biến hóa
Tiếng Anh: changeable; changing; varied; full of changes
Chữ thành phần
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →
- 端duān · Hán Việt: đoanend, extreme; head; beginning14 nét · Xem thứ tự nét →