变化无常變化無常 nghĩa là gì
biàn huà wú chángHán Việt: BIẾN HOÁ VÔ THƯỜNG
(thành ngữ) hay thay đổi; thất thường
Nghĩa
biàn huà wú chángHán Việt: BIẾN HOÁ VÔ THƯỜNG
- (thành ngữ) hay thay đổi; thất thường
Tiếng Anh: (idiom) changeable; fickle
Chữ thành phần
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 常cháng · Hán Việt: thườngcommon, general, normal; always, frequently, regularly11 nét · Xem thứ tự nét →