变幻莫测變幻莫測 nghĩa là gì
biàn huàn mò cèHán Việt: BIẾN ẢO MẠC TRẮC
thay đổi không thể đoán trước
Nghĩa
biàn huàn mò cèHSK 7Hán Việt: BIẾN ẢO MẠC TRẮC
- thay đổi không thể đoán trước
- không thể đoán trước
- thất thường
- nguy hiểm
Tiếng Anh: to change unpredictably; unpredictable; erratic; treacherous
Chữ thành phần
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 幻huàn · Hán Việt: ảofantasy, illusion, mirage; imaginary4 nét · Xem thứ tự nét →
- 莫mò · Hán Việt: mạccannot; do not; is not; negative10 nét · Xem thứ tự nét →
- 测cè · Hán Việt: trắcto survey, to measure; to estimate, to conjecture9 nét · Xem thứ tự nét →