Từ điển › 变异变异變異 nghĩa là gìbiàn yìbiến dịNghĩa biàn yìHSK 7biến dịTiếng Anh: variationChữ thành phần变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →异yìdifferent, strange, unusual; foreign; surprising6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 变异变异株biàn yì zhū biến thể; chủng biến thể (của virus)变异型克雅氏症biàn yì xíng Kè Yǎ shì zhèng bệnh Creutzfeldt-Jacobs biến thể, vCJD