变形變形 nghĩa là gì
biàn xíngHán Việt: BIẾN HÌNH
bị biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình
Nghĩa
biàn xíngHSK 6Hán Việt: BIẾN HÌNH
- bị biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình
Tiếng Anh: to become deformed; to change shape; to morph
biàn xíngHán Việt: BIẾN HÌNH
bị biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình
Tiếng Anh: to become deformed; to change shape; to morph