变成變成 nghĩa là gì
biàn chéngHán Việt: BIẾN THÀNH
thay đổi thành
Nghĩa
biàn chéngHSK 2Hán Việt: BIẾN THÀNHPhổ biến #853
- thay đổi thành
- biến thành
- trở thành
Tiếng Anh: to change into; to turn into; to become
biàn chéngHán Việt: BIẾN THÀNH
thay đổi thành
Tiếng Anh: to change into; to turn into; to become