Từ điển › 变换群变换群變換群 nghĩa là gìbiàn huàn qún(toán) nhóm biến đổiNghĩa biàn huàn qún(toán) nhóm biến đổiTiếng Anh: (math.) transformation groupChữ thành phần变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →