变换设备變換設備 nghĩa là gì
biàn huàn shè bèi
bộ chuyển đổi
Nghĩa
biàn huàn shè bèi
- bộ chuyển đổi
- thiết bị chuyển đổi
Chữ thành phần
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 换huànto change; to exchange, to swap, to trade10 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →