变质作用變質作用 nghĩa là gì
biàn zhì zuò yòngHán Việt: BIẾN CHẤT TÁC DỤNG
sự biến chất (địa chất)
Nghĩa
biàn zhì zuò yòngHán Việt: BIẾN CHẤT TÁC DỤNG
- sự biến chất (địa chất)
Tiếng Anh: metamorphism (geology)
Chữ thành phần
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 质zhì · Hán Việt: chấtessence, nature; material, substance8 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →