Từ điển › 变迁变迁變遷 nghĩa là gìbiàn qiānHán Việt: BIẾN THIÊNthay đổiNghĩa biàn qiānHSK 7Hán Việt: BIẾN THIÊNthay đổithăng trầmTiếng Anh: changes; vicissitudesChữ thành phần变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →迁qiān · Hán Việt: thiênto shift, to move; to transfer, to change6 nét · Xem thứ tự nét →