变革管理變革管理 nghĩa là gì
biàn gé guǎn lǐ
quản lý thay đổi (kinh doanh)
Nghĩa
biàn gé guǎn lǐ
- quản lý thay đổi (kinh doanh)
Tiếng Anh: change management (business)
Chữ thành phần
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 革géleather, animal hide; to reform; to remove9 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →