Từ điển › 叙述性叙述性敘述性 nghĩa là gìxù shù xìngHán Việt: TỰ THUẬT TÍNHmang tính tường thuậtNghĩa xù shù xìngHán Việt: TỰ THUẬT TÍNHmang tính tường thuậtTiếng Anh: narrativeChữ thành phần叙xù · Hán Việt: tựto express, to state; to relate, to narrate9 nét · Xem thứ tự nét →述shù · Hán Việt: thuậtto express, to state; to narrate, to tell8 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →