叠合疊合 nghĩa là gì
dié héHán Việt: ĐIỆP HỢP
chồng lên; xếp chồng; phủ lên; chồng chéo
Nghĩa
dié héHán Việt: ĐIỆP HỢP
- chồng lên; xếp chồng; phủ lên; chồng chéo
Tiếng Anh: to overlay; to superpose; to superimpose; to overlap
dié héHán Việt: ĐIỆP HỢP
chồng lên; xếp chồng; phủ lên; chồng chéo
Tiếng Anh: to overlay; to superpose; to superimpose; to overlap