Từ điển › 叠层石叠层石疊層石 nghĩa là gìdié céng shíHán Việt: ĐIỆP TẦNG THẠCHthạch tầng lớpNghĩa dié céng shíHán Việt: ĐIỆP TẦNG THẠCHthạch tầng lớpTiếng Anh: stromatoliteChữ thành phần叠dié · Hán Việt: điệppile; layer; to fold up; to repeat, to duplicate13 nét · Xem thứ tự nét →层céng · Hán Việt: tầnglayer, floor, story, stratum7 nét · Xem thứ tự nét →石shí · Hán Việt: thạchstone, rock, mineral5 nét · Xem thứ tự nét →