叠放疊放 nghĩa là gì
dié fàngHán Việt: ĐIỆP PHÓNG
xếp chồng; đặt cái này trên cái khác
Nghĩa
dié fàngHán Việt: ĐIỆP PHÓNG
- xếp chồng; đặt cái này trên cái khác
Tiếng Anh: to stack; to lay one on top of another
dié fàngHán Việt: ĐIỆP PHÓNG
xếp chồng; đặt cái này trên cái khác
Tiếng Anh: to stack; to lay one on top of another