Từ điển › 叠纸叠纸疊紙 nghĩa là gìdié zhǐHán Việt: ĐIỆP CHỈgấp giấyNghĩa dié zhǐHán Việt: ĐIỆP CHỈgấp giấynghệ thuật xếp giấy origamiTiếng Anh: to fold paper; origamiChữ thành phần叠dié · Hán Việt: điệppile; layer; to fold up; to repeat, to duplicate13 nét · Xem thứ tự nét →纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →