口令 nghĩa là gì
kǒu lìngHán Việt: KHẨU LỆNH
mệnh lệnh bằng miệng
Nghĩa
kǒu lìngHSK 7Hán Việt: KHẨU LỆNH
- mệnh lệnh bằng miệng
- một từ mệnh lệnh (dùng trong huấn luyện quân đội hoặc thể dục)
- mật khẩu (dùng bởi lính gác)
Tiếng Anh: oral command; a word of command (used in drilling troops or gymnasts); password (used by sentry)