口号口號 nghĩa là gì
kǒu hàoHán Việt: KHẨU HIỆU
khẩu hiệu
Nghĩa
kǒu hàoHSK 5Hán Việt: KHẨU HIỆU
- khẩu hiệu
- câu nói cửa miệng
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: slogan; catchphrase; CL:個|个[ge4]
kǒu hàoHán Việt: KHẨU HIỆU
khẩu hiệu
Tiếng Anh: slogan; catchphrase; CL:個|个[ge4]